KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL League One
13/09 06:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
17-09
2026
Westchester SC
Richmond Kickers
3 Ngày
USA L1
Cách đây
20-09
2026
Richmond Kickers
Charlotte Independence
6 Ngày
USA L1
Cách đây
27-09
2026
New York Cosmos
Richmond Kickers
13 Ngày
USA L1
Cách đây
17-09
2026
Chattanooga Red Wolves
Forward Madison FC
3 Ngày
USA L1
Cách đây
20-09
2026
Chattanooga Red Wolves
Portland Hearts of Pine
6 Ngày
USA L1
Cách đây
27-09
2026
FC Naples
Chattanooga Red Wolves
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Richmond Kickers và Chattanooga Red Wolves vào 06:10 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zahir VazquezDakota Barnathan
90'
Owen OMalley
85'
84'
Kashope Oladapo
73'
Angelo Kelly-Rosales
67'
James Vaughan
2'
Omar Hernandez
Mujeeb Murana
1'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 36.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 11% | 24% |
| 10% | 14% | 16~30 | 16% | 4% |
| 17% | 16% | 31~45 | 20% | 28% |
| 17% | 22% | 46~60 | 16% | 13% |
| 17% | 12% | 61~75 | 18% | 15% |
| 25% | 20% | 76~90 | 15% | 13% |