KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
13/09 06:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
17-09
2026
Columbus Crew
Orlando City
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Montreal Impact
Columbus Crew
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
28-09
2026
Columbus Crew
Inter Miami
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
19-09
2026
New York City FC
New York Red Bulls
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
New York Red Bulls
St. Louis City
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
New York Red Bulls
San Diego FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Columbus Crew và New York Red Bulls vào 06:40 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Steven Moreira
90+2'
90'
Dennis NelichCameron Harper
89'
Ronald DonkorCameron Harper
Jamal ThiareLaurtaro Giaccone
83'
Dylan ChambostAndre Filipe Tavares Gomes
83'
80'
Eric Maxim Choupo-MotingJulian Hall
80'
David RuizAdri Mehmeti
Taha HabrouneSantiago Rodriguez
75'
74'
Mohammed Sofo
Josef MartinezGonzalo Tapia
71'
Santiago Rodriguez
70'
69'
Ronald Donkor
66'
Cade CowellJorge Ruvalcaba
66'
Devin PadelfordMatthew Dos Santos
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
28
P.Schulte
Horvath E.
3418
Meineche M.
Nealis D.
1225
Zawadzki S.
Parker T.
2631
Moreira S.
Julian Bazan
1411
Lennon B.
Dos Santos M.
5620
Gomes A.
Donkor R.
4850
Karumanchi T.
Mehmeti A.
1526
Giaccone L.
M.Sofo
378
Rodriguez S.
Harper C.
1733
Tapia G.
Hall J.
1610
Mendez B.
Ruvalcaba J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 59.5% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 19% | 12% |
| 16% | 10% | 16~30 | 10% | 7% |
| 25% | 18% | 31~45 | 15% | 18% |
| 18% | 16% | 46~60 | 10% | 20% |
| 12% | 6% | 61~75 | 19% | 20% |
| 14% | 22% | 76~90 | 23% | 21% |