KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
13/09 06:40

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Houston Dynamo
FC Cincinnati
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
Montreal Impact
FC Cincinnati
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Atlanta United
FC Cincinnati
27 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Washington D.C. United
Charlotte FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
Charlotte FC
Chicago Fire
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Charlotte FC
FC Dallas
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và Charlotte FC vào 06:40 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
78'
Tyger SmallsIdan Toklomati
77'
Morrison AgyemangWill Cleary
Samuel Gidi
76'
Teenage HadebeNick Hagglund
74'
Kristian FletcherAndrei Chirila
74'
70'
Brandt BronicoLuca De La Torre
Bryan RamirezTom Barlow
56'
55'
Idan Toklomati
Ahoueke Steeve Kevin DenkeyAndrei Chirila
51'
44'
Rodolfo AlokoLiel Abada
17'
Pep Biel Mas Jaume
7'
Liel Abada
Pavel BuchaTom Barlow
2'

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
18
Celentano R.
Kahlina K.
1
88
Chirila A.
Cleary W.
35
4
Hagglund N.
Kessler H.
22
12
Robinson M.
Ream T.
3
17
Mboma K.
Byrne N.
14
22
Valenzuela G.
Diani D.
28
11
S.Gidi
Biel P.
16
20
Bucha P.
de la Torre L.
17
66
E.Echenique
Abada L.
11
9
Denkey A.
Toklomati I.
9
16
Barlow T.
Saint-Maximin A.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
1.9Bàn thua0.9
15.4Bị sút trúng mục tiêu16.8
5.2Phạt góc4.6
1.9Thẻ vàng1.7
9Phạm lỗi9.9
53.4%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~159%14%
12%15%16~3016%14%
25%10%31~4516%19%
12%19%46~6023%14%
9%17%61~757%11%
31%26%76~9026%26%