KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
13/09 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
FC Dallas
Austin FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
FC Dallas
Los Angeles FC
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Charlotte FC
FC Dallas
27 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Portland Timbers
Atlanta United
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
San Jose Earthquakes
Portland Timbers
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Sporting Kansas City
Portland Timbers
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dallas và Portland Timbers vào 07:30 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lalas AbubakarBernard Kamungo
88'
Joaquin ValientePetar Musa
87'
83'
Kamal MillerIan Smith
Patrickson DelgadoRamiro Moschen Benetti
77'
Petar MusaSebastien Ibeagha
77'
64'
Gage GuerraOmir Fernandez
Christian CappisSantiago Moreno
63'
Herman JohanssonRan Binyamin
63'
56'
Ariel LassiterJulio Ortiz
Kaick
47'
Logan FarringtonShaquell Moore
45'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
42
Daniel
Pantemis J.
4132
Norris N.
Hernandez R.
1225
Ibeagha S.
Surman F.
2018
Moore S.
Waterman J.
26
R.Binyamin
I.Smith
2355
Kaick
Chara D.
2117
Ramiro
Ortiz J.
8077
Kamungo B.
Alves Santos A.
1110
Moreno S.
Bassett C.
1721
Valiente J.
Velde K.
9923
Farrington L.
Fernandez O.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 14% | 21% |
| 14% | 17% | 16~30 | 16% | 17% |
| 20% | 19% | 31~45 | 24% | 17% |
| 15% | 12% | 46~60 | 14% | 10% |
| 7% | 16% | 61~75 | 16% | 10% |
| 28% | 20% | 76~90 | 12% | 22% |