KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
13/09 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
19-09
2026
Alianza Lima
AD Tarma
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
27-09
2026
Real Atletico Garcilaso
Alianza Lima
13 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
18-10
2026
Alianza Lima
Atletico Grau
34 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
20-09
2026
Deportivo Garcilaso
Universitario de Deportes
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
27-09
2026
Universitario de Deportes
Melgar
13 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
18-10
2026
Alianza Atletico
Universitario de Deportes
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza Lima và Universitario de Deportes vào 08:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alan Martin CanteroAlessandro Burlamaqui
51'
45+1'
Matias Di Benedetto
16'
Alex ValeraGianluca Lapadula
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
3-1-4-2 Khách
1
Duarte A.
Romero D.
113
Huaman M.
Fara C.
23
M.Antoni
Riveros W.
36
Garces R.
Di Benedetto M.
517
Advincula L.
Murrugarra J.
235
Pavez E.
Polo A.
2420
Velez J.
Concha J.
1718
A.Burlamaqui
Quispe Cordova P. A.
397
Gaibor F.
C.Inga
338
Castillo E.
Lapadula G.
1899
Girotti F.
Valera A.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 7% | 1~15 | 12% | 13% |
| 12% | 20% | 16~30 | 16% | 8% |
| 27% | 16% | 31~45 | 24% | 10% |
| 10% | 18% | 46~60 | 16% | 18% |
| 14% | 18% | 61~75 | 12% | 21% |
| 29% | 20% | 76~90 | 20% | 27% |