KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
13/09 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
20-09
2026
Puntarenas
Escorpiones Belen
6 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
12-10
2026
Escorpiones Belen
Deportivo Saprissa
28 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
15-10
2026
Perez Zeledon
Escorpiones Belen
31 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
20-09
2026
Deportivo Saprissa
Herediano
7 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
12-10
2026
Herediano
AD San Carlos
28 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
15-10
2026
Alajuelense
Herediano
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Escorpiones Belen và Herediano vào 09:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
68'
60'
Elias Aguilar Vargas
Christian Munoz
58'
Nestor Monge Guevara
57'
53'
Fernando Lesme
46'
Abner HudsonEmerson Bravo
46'
Ronaldo ArayaJesus Henestrosa
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-5-1 Khách
76
Johnny Alvarez
Lezcano A.
3111
Fernandez A.
Quiros H.
523
Kilwien P.
Brown K.
996
Mena L.
Montes G.
3819
Serrano J.
Araya D.
1677
Espinoza I.
Rodriguez S.
2494
Ruiz J. J.
Murillo A.
2210
Fonseca G.
Bravo E.
258
Munoz C.
Aguilar E.
1030
Monge N.
Henestrosa J.
3421
Venegas J.
Lesme F.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 11% | 16% |
| 21% | 15% | 16~30 | 8% | 10% |
| 15% | 18% | 31~45 | 20% | 13% |
| 17% | 9% | 46~60 | 11% | 13% |
| 21% | 18% | 61~75 | 11% | 23% |
| 15% | 27% | 76~90 | 34% | 23% |