KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
12/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-09
2026
MFK Bytca
Banik Lehota Pod Vtacnikom
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-09
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Galanta
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
FC Tatran Presov
Banik Lehota Pod Vtacnikom
21 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2026
MSK Zilina B
Povazska Bystrica
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
27-09
2026
MSK Zilina B
Humenne
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
MFK Bytca
MSK Zilina B
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Lehota Pod Vtacnikom và MSK Zilina B vào 21:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
75'
Lekan Okunola
64'
30'
Ben Sowah Adjei
Đội hình
Chủ
Khách
8
Okunola L.
Stanik T.
1511
Horvat A.
Prekop M.
215
Robert Starecek
Skvarka M.
2029
Kambi Y.
Baleja P.
107
Simko
Petruska R.
1728
Hodur S.
Pavlik M.
344
Peter Znamenak
Tamas Tarcsi
118
Cahel M.
Pekelsky M.
72
Adam Pavelka
Manuel Aviela Yendare
2527
Cheprakov A.
Ben Sowah Adjei
510
Sibanda M.
Marco Bortoli
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 8% | 1~15 | 19% | 7% |
| 8% | 22% | 16~30 | 10% | 25% |
| 18% | 14% | 31~45 | 19% | 11% |
| 14% | 16% | 46~60 | 6% | 13% |
| 16% | 8% | 61~75 | 19% | 19% |
| 14% | 29% | 76~90 | 25% | 21% |