KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
13/09 15:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-09
2026
SK Slovan Varnsdorf
Jablonec B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-09
2026
Jablonec B
Hradec Kralove B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-10
2026
Banik Most
Jablonec B
20 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-09
2026
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-09
2026
Mlada Boleslav B
SK Slovan Varnsdorf
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-10
2026
Hradec Kralove B
Mlada Boleslav B
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jablonec B và Mlada Boleslav B vào 15:15 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
60
Michael Kuhnel
Evzen Maly
17
80
Matej Cepela

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng2.5
0.9Bàn thua1.4
8Bị sút trúng mục tiêu7.9
5.4Phạt góc4.6
2.2Thẻ vàng1.1
15.2Phạm lỗi11.5
46.1%Kiểm soát bóng57.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%7%1~1511%5%
8%24%16~3015%10%
21%15%31~4511%20%
12%15%46~6015%25%
15%11%61~7520%17%
24%26%76~9025%22%