KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
13/09 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Albirex Niigata
Jubilo Iwata
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
26-09
2026
Blaublitz Akita
Albirex Niigata
12 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-10
2026
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
20 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Yamagata Montedio
Kataller Toyama
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
26-09
2026
Yamagata Montedio
Sagan Tosu
12 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-10
2026
Oita Trinita
Yamagata Montedio
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Albirex Niigata và Yamagata Montedio vào 16:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Tsubasa TerayamaHiroya Nodake
84'
Kaina YoshioRyoma Kida
84'
Kaito MoriJunya Takahashi
Yuji HoshiFumiya Hayakawa
73'
Iury Lirio Freitas de CastilhoKanji Kuwayama
73'
70'
Rui YokoyamaShoma Doi
Tetsuya KatoChihiro Konagaya
67'
Yusuke OnishiRyosuke Maeda
67'
62'
Kazuma OkamotoAyumu Kawai
Yamato WakatsukiKeisuke Kasai
61'
55'
Akira Silvano Disaro
46'
Akira Silvano DisaroKeigo Enomoto
Ryosuke MaedaKanji Kuwayama
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-1-3 Khách
46
Baumann N.
Ryusei Sato
3426
Mihiro Sato
Kawai A.
1577
Funaki K.
Morioka R.
382
Geria J.
Sakamoto K.
4915
Hayakawa F.
Sugii H.
570
Maeda R.
Hiroya Nodake
138
Shirai E.
Doi S.
814
Chihiro Konagaya
Nakamura R.
76
Keisuke Kasai
Kida R.
1017
Shimabuku K.
Takahashi J.
932
Kanji Kuwayama
Enomoto K.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 25% | 1~15 | 12% | 19% |
| 5% | 12% | 16~30 | 4% | 9% |
| 12% | 15% | 31~45 | 37% | 2% |
| 15% | 12% | 46~60 | 18% | 11% |
| 22% | 10% | 61~75 | 14% | 19% |
| 32% | 23% | 76~90 | 10% | 30% |