KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
13/09 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Danish Cup Nữ Đan Mạch
Cách đây
17-09
2026
Esbjerg W
Nữ Kolding BK
3 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
FC Copenhagen (W)
Nữ Kolding BK
7 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
27-09
2026
HB Koge (W)
Nữ Kolding BK
14 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Nữ ASA Aarhus
Nữ OB
6 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
27-09
2026
Nữ Brondby
Nữ ASA Aarhus
14 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
Cách đây
04-10
2026
Nữ ASA Aarhus
Midtjylland (W)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Kolding BK và Nữ ASA Aarhus vào 16:30 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
78'
Sara Amby
46'
7'
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.6 |
| 3.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 41.9% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 12% | 21% |
| 18% | 18% | 16~30 | 20% | 26% |
| 13% | 20% | 31~45 | 22% | 13% |
| 18% | 11% | 46~60 | 17% | 10% |
| 11% | 12% | 61~75 | 12% | 7% |
| 20% | 21% | 76~90 | 14% | 21% |