KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
12/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
19-09
2026
Zimbru Chisinau
Dacia-Buiucani
7 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
11-10
2026
CS Petrocub
Zimbru Chisinau
29 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-10
2026
FC Milsami
Zimbru Chisinau
36 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
19-09
2026
Saxan Ceadir Lunga
CS Petrocub
6 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
11-10
2026
FC Milsami
Saxan Ceadir Lunga
28 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-10
2026
CSF Baliti
Saxan Ceadir Lunga
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zimbru Chisinau và Saxan Ceadir Lunga vào 21:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
60'
Ahmed Bonnah
58'
Jonathas
13'
8'
Samuel Gandi
Đội hình
Chủ
Khách
18
Gutium A.
Artur Sprinsean
735
Zolotov N.
Nkalle Y.
1111
Jonathas
Igor Arhirii
299
Betivu A.
Noh Nafeng Y.
1023
Marcelinho
Mardari A.
87
Caio Dantas
Gandi S.
208
Matteo Amoroso
Katz T.
7720
Vlad Raileanu
Mihail Tipac
1610
Cociuc E.
Lipcan N.
2288
Ivan Dokic
Cucer D.
214
Gonta C.
Socolov P.
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 22% | 16% |
| 12% | 15% | 16~30 | 5% | 14% |
| 20% | 25% | 31~45 | 14% | 16% |
| 13% | 16% | 46~60 | 20% | 14% |
| 16% | 21% | 61~75 | 14% | 12% |
| 23% | 13% | 76~90 | 22% | 26% |