KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Premier League
13/09 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Senior Shield
Cách đây
19-09
2026
Shatin SA
LeeMan
6 Ngày
Cup Hong Kong League
Cách đây
01-10
2026
Shatin SA
Hong Kong FC
18 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
18-10
2026
Shatin SA
Hong Kong FC
35 Ngày
Hồng Kông Senior Shield
Cách đây
19-09
2026
Kowloon City
Hong Kong FC
6 Ngày
Cup Hong Kong League
Cách đây
04-10
2026
Kowloon City
Eastern District SA
21 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
10-10
2026
Wofoo Tai Po
Kowloon City
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shatin SA và Kowloon City vào 15:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chan Man FaiLam Hok Hei
90
90
Tin Wing FungCheuk Hei Law
Lai Hoi ToChun Wang Cheng
81
75
Kwok Chun NokAdolph Koudakpo
59
Lung-Ho HoRikelmi Emanuel Leandro Dos Santos
Hugo Kametani
29
3
Adolph Koudakpo
Ching-Yu Chiu
54
59
Yu Pui HongChiu Wan Chun
Lam Lok Yin JerryChing-Yu Chiu
75
84
Nikola Popovic
90
Moreira Diego Eli
Đội hình
Chủ
Khách
8
Lam Hok-Hei
Cheuk Hei Law
1293
Man-Fai Ho
Kang Yunhyeon
411
Kametani H.
Koudakpo A.
4714
Joao Vitor
Chiu Wan Chun
846
Leung L.
Kwai-Wa Cheung
130
Arthur J.
Popovic N.
99
Scott J.
Min-sub Kim
1410
Lam K.
Emanuel Leandro Dos Santos R.
104
Chun Wang Cheng
Kai-Cheuk Yim
2045
Ansah M.
Sixto Lucena
2473
Chiu C.
Eli D.
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 12% | 14% |
| 24% | 10% | 16~30 | 7% | 17% |
| 8% | 18% | 31~45 | 19% | 21% |
| 24% | 23% | 46~60 | 24% | 10% |
| 14% | 18% | 61~75 | 21% | 14% |
| 18% | 10% | 76~90 | 15% | 21% |