KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
13/09 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-09
2026
Galanta
Slovan Bratislava B
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
27-09
2026
Slovan Bratislava B
FC Tatran Presov
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Slovan Bratislava B
20 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-09
2026
MFK Bytca
Banik Lehota Pod Vtacnikom
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-09
2026
Povazska Bystrica
MFK Bytca
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
MFK Bytca
MSK Zilina B
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Bratislava B và MFK Bytca vào 15:30 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jakub Rehak
63'
Adam CanolliMatus Tomasko
46'
Oskar JelinekKianga M.
46'
46'
Vasyl SubotenkoArthur Miroslav Bozenik
46'
Saleh HarunaRobert Severa
44'
Dominik Balog
41'
Souleymane Diane
39'
30'
Arthur Miroslav Bozenik
Đội hình
Chủ
Khách
10
Tomasko M.
Richard Hecko
2116
Gresko S.
Hundak D.
713
Gabris T.
Casamalhuapa K.
1344
Macik M.
Tobias Fuka
223
Balog D.
G.Dănuleasă
512
Diane S.
Issah Mohammed
128
Marko M.
Pavlik M.
821
Leo Hofstadter
Cesar Luna
911
Jakub Murko
Severa R.
1522
Griger A.
Congrady T.
1115
Kianga M.
Arthur Miroslav Bozenik
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.1 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 14 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 12% | 10% |
| 16% | 8% | 16~30 | 10% | 16% |
| 16% | 21% | 31~45 | 22% | 16% |
| 14% | 20% | 46~60 | 10% | 10% |
| 10% | 18% | 61~75 | 20% | 18% |
| 28% | 16% | 76~90 | 26% | 27% |