KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Genclerbirligi
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Genclerbirligi
Amedspor
27 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-10
2026
Genclerbirligi
Galatasaray
35 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-09
2026
Kasimpasa
Konyaspor
5 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Galatasaray
Kasimpasa
27 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-10
2026
Kasimpasa
Samsunspor
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genclerbirligi và Kasimpasa vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Guven Yalcin
90+4'
Guven YalcinAdem Arous
89'
Adem ArousMatei Ilie
Salih UcanOgulcan Ulgun
85'
Metehan BaltaciThalisson Kelven da Silva
85'
83'
Claudio Winck Neto
Tiago Maria Antunes Gouveia
82'
79'
Adrian Benedyczak
Sekou KoitaPedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
77'
Firatcan UzumAdama Trao
77'
77'
Thiemoko DiarraKerem Demirbay
Thalisson Kelven da Silva
77'
Rafael LuisFranco Tongya
68'
61'
Guven YalcinJesurun Rak Sakyi
Diabate O.
54'
47'
Elson Mendes Da Silva
46'
Jakob JessenAyberk Karapo
46'
Marcus RaffertyEmirhan Boz
Diabate O.Dimitrios Goutas
23'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
70
Egribayat I.
Gianniotis A.
177
Dursun A.
Claudio Winck
22
Thalisson Kelven
Mouanga K.
146
Goutas D.
M.Ilie
2713
Pereira P.
Ayberk Karapo
4542
Diabate O.
Mendes Da Silva E.
517
Gouveia T.
Demirbay K.
2610
Tongya F.
Rak-Sakyi J.
1735
Ulgun O.
Boz E.
6614
Traore A.
Kol A.
79
Mendes P.
Benedyczak A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 18.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3 | Phạt góc | 2.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 18% | 7% |
| 7% | 12% | 16~30 | 15% | 21% |
| 16% | 12% | 31~45 | 20% | 18% |
| 26% | 27% | 46~60 | 11% | 13% |
| 23% | 15% | 61~75 | 13% | 2% |
| 16% | 17% | 76~90 | 20% | 36% |