KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-09
2026
Club Brugge
Genk
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Genk
Kortrijk
27 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-10
2026
Genk
Standard Liege
41 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2026
Gent
Standard Liege
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Zulte Waregem
Gent
27 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-10
2026
Gent
Aarhus AGF
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và Gent vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
66'
Mathias Delorge-Knieper
57'
Leonardo Da Silva LopesKyrell Wilson
Benjamin Tahirovic
53'
Rafiu DurosinmiJunya Ito
47'
Benjamin TahirovicIbrahima Sory Bangoura
46'
Noah Adedeji-SternbergAyumu Yokoyama
46'
45+4'
Tiago Araujo
32'
Ortega Josue Vergara Yamir
22'
Momodou Sonko
10'
Momodou SonkoTiago Araujo
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
28
L. Brughmans
Roef D.
3318
Kayembe J.
E.Ngom
544
J.Kongolo
Burgess C.
166
M.Smets
Van Der Heyden S.
4420
Kevin Amaro
Wilson K.
148
Heynen B.
De Vlieger T.
2721
I.Bangoura
Delorge-Knieper M.
1730
Yokoyama A.
Araujo T.
2011
J.Erenbjerg
Balikwisha M.
710
Ito J.
Sonko M. L.
1117
Durosinmi R.
Vergara Yamir O. J.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 13% | 17% |
| 11% | 9% | 16~30 | 11% | 10% |
| 23% | 23% | 31~45 | 17% | 15% |
| 13% | 11% | 46~60 | 13% | 12% |
| 15% | 7% | 61~75 | 11% | 12% |
| 15% | 28% | 76~90 | 28% | 30% |