KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
13/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
16-09
2026
Spartak Moscow
Fakel Voronezh
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-10
2026
Krylya Sovetov Samara
Spartak Moscow
27 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
13-10
2026
Rodina Moscow
Spartak Moscow
30 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-09
2026
FK Rostov
Dinamo Moscow
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
09-10
2026
FK Rostov
Akron Togliatti
26 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
13-10
2026
CSKA Moscow
FK Rostov
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Moscow và FK Rostov vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Konstantin Kuchaev
Nikita MassalygaPablo Solari
86
Mirlind DakuManfred Alonso Ugalde Arce
75
72
Maksim MukhinTimur Suleymanov
Igor DmitrievJose Marcos Costa Martins
66
Pablo Solari
55
Gedson Carvalho FernandesDaniil Denisov
26
60
Ronaldo Cesar Soares dos SantosIvan Komarov
Danil PrutsevRoman Zobnin
67
Christopher WoohSrdjan Babic
75
86
Daniel ShantaliyYaroslav Mikhailov
Nikita MassalygaIgor Dmitriev
89
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
98
Maksimenko A.
Petrov A.
8433
Gonzalez V. P.
Babakin N.
596
Babic S.
Ygor Nogueira
404
Djiku A.
Semenchuk
2297
Denisov D.
Langovich A.
8747
Zobnin R.
Mikhailov Y.
518
Umyarov N.
Prokhin D.
2710
Marquinhos
Kuchaev K.
1883
Fernandes G.
Komarov I.
107
Solari P.
Suleymanov T.
999
Ugalde M.
Olusegun O.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 61.5% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 15% | 14% |
| 24% | 18% | 16~30 | 12% | 4% |
| 18% | 18% | 31~45 | 17% | 21% |
| 11% | 16% | 46~60 | 12% | 19% |
| 9% | 11% | 61~75 | 17% | 16% |
| 27% | 20% | 76~90 | 23% | 23% |