KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Bỉ
13/09 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
20-09
2026
AS Eupen
Royal FC Liege
6 Ngày
Cúp Bỉ
Cách đây
27-09
2026
Royal FC Liege
Wellen
14 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
11-10
2026
K.F.C.O.Wilrijk
Royal FC Liege
27 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
19-09
2026
Club Brugge Ⅱ
Gent B
5 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
11-10
2026
FC Dender
Club Brugge Ⅱ
27 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
25-10
2026
Genk II
Club Brugge Ⅱ
41 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal FC Liege và Club Brugge Ⅱ vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Milan RobberechtsAl Hassan Kamara
Jonathan D\'Ostilio
87'
Kays Ruiz-Atil
83'
Kays Ruiz-Atil
78'
77'
68'
Milan RobberechtsAxl De Corte
Reno WilmotsKays Ruiz-Atil
57'
55'
Jakke Van Britsom
50'
Jessie Da Silva
45+4'
Jakke Van Britsom
45+3'
Wisdom MIke
Valentin Guillaume
42'
Kays Ruiz-Atil
37'
21'
Jakke Van BritsomAxl Wins

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.6
0.9Bàn thua1.3
13.7Bị sút trúng mục tiêu16.4
6Phạt góc3.3
1Thẻ vàng1.4
11.8Phạm lỗi12
50.3%Kiểm soát bóng55.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%7%1~159%11%
10%20%16~3020%5%
27%7%31~4520%15%
10%20%46~6015%9%
15%17%61~756%34%
20%25%76~9027%23%