KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
13/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
Cách đây
17-09
2026
Vendsyssel
Randers FC
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Sonderjyske
Randers FC
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
Randers FC
Viborg
28 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Odense BK
Midtjylland
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
FC Nordsjaelland
Odense BK
28 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
18-10
2026
Odense BK
Brondby
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Randers FC và Odense BK vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikolai Soyset Hopland
90+2'
90'
Ulrik Yttergard Jenssen
89'
James GomezTopi Keskinen
85'
Mikkel RaknebergMagnus Andersen
Amady CamaraJohn Bjorkengren
78'
Hector HoyrupKasper Junker
78'
77'
Alex Ahl-HolmstromTopi Keskinen
Nikolai Soyset Hopland
75'
62'
Alex Ahl-HolmstromChristian Gammelgaard
62'
Anssi SuhonenFiete Arp
Mohamed SankohMartin Andre Sjolstad
59'
Martin Andre Sjolstad
54'
Laurits PedersenElies Mahmoud
50'
46'
Ulrik Yttergard JenssenJulian Pauli
22'
Magnus Andersen
John BjorkengrenMike Themsen
21'
20'
Topi Keskinen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Izzo P.
Myhra V.
1644
Dyhr N.
M.McCoy
1527
N.Hopland
Pauli J.
43
Hoegh D.
Askou J.
1324
S.Hansen
M.Andersen
2817
Greve M.
Juul-Sandberg N.
198
Laurits Pedersen
Falk R.
815
Sjolstad M.
Gammelgaard C.
1411
Mahmoud E.
Arp J.-F.
77
Themsen M.
Keskinen T.
977
Junker K.
Ganaus N.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 22% | 12% |
| 21% | 18% | 16~30 | 14% | 14% |
| 6% | 21% | 31~45 | 12% | 18% |
| 17% | 7% | 46~60 | 12% | 14% |
| 19% | 13% | 61~75 | 14% | 16% |
| 17% | 26% | 76~90 | 24% | 26% |