KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Nga
13/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-09
2026
Tekstilshchik Ivanovo
Rotor Volgograd
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
10-10
2026
Rotor Volgograd
Volga Ulyanovsk
27 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-10
2026
Rotor Volgograd
PFC Sochi
34 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
16-09
2026
Yenisey Krasnoyarsk
Arsenal Tula
2 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
10-10
2026
FK Nizhny Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk
27 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-10
2026
Yenisey Krasnoyarsk
FC Torpedo Moscow
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rotor Volgograd và Yenisey Krasnoyarsk vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aleksandr Khubulov
84'
77'
Aleksandr Lomakin
Atsamaz Revazov
75'
Said Aliev
62'
Vladis Emmerson Illoy Ayyet
55'
54'
Artem Simonyan
47'
46'
Amir Batyrev
35'
Nikita Shershov
Nikolay Pokidyshev
26'
Artem Simonyan
20'
Mikhail Umnikov
19'
Abu-Said Eldarushev
14'
8'
Andrey Mazurin
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 17 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 8% | 12% |
| 13% | 17% | 16~30 | 11% | 10% |
| 16% | 17% | 31~45 | 25% | 10% |
| 13% | 11% | 46~60 | 19% | 22% |
| 11% | 19% | 61~75 | 13% | 10% |
| 27% | 25% | 76~90 | 22% | 35% |