KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
13/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-09
2026
Kauno Zalgiris
Siauliai
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-10
2026
Siauliai
FK Riteriai
34 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-10
2026
Banga Gargzdai
Siauliai
41 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-09
2026
Hegelmann Litauen
Suduva
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-10
2026
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
35 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-10
2026
Transinvest Vilnius
Hegelmann Litauen
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Siauliai và Hegelmann Litauen vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90'
78'
Domas SlendzokaRichard
78'
Abdul HarounaVilius Armanavicius
Klemensas GustasDivine Naah
75'
74'
Vilius Armanavicius
72'
Artem ShchedryDominykas Pasilys
72'
Andrius KaulinisEsmilis Kausinis
65'
Donatas KazlauskasDarrell Tibell Kamdem
65'
Barry Isaac
59'
59'
Darrell Tibell Kamdem
Augustas Valuckas
50'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Vilius Sivickas
Paukste L.
133
Vukovic L.
Radonja V.
3750
Bierontas E.
Puerto A.
523
Silva B.
Barry Isaac
304
Dapkus M.
Richard
276
Dino Hasanovic
Armanavicius V.
824
Divine Naah
Oum Gouet S.
1029
Dovydaitis D.
Pasilys D.
1913
Romanovskij D.
Wesley Gabriel F. A.
778
Baftalovskiy A.
Esmilis Kausinis
2119
Ikaunieks D.
Tibell Kamdem D.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 10% | 10% |
| 8% | 18% | 16~30 | 13% | 12% |
| 20% | 18% | 31~45 | 28% | 23% |
| 17% | 16% | 46~60 | 18% | 16% |
| 20% | 18% | 61~75 | 16% | 17% |
| 20% | 16% | 76~90 | 13% | 19% |