KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
13/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
18-09
2026
Harju JK Laagri
FC Kuressaare
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
11-10
2026
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn
27 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-10
2026
Trans Narva
FC Kuressaare
31 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-09
2026
Levadia Tallinn
Tartu JK Tammeka
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-09
2026
Tartu JK Tammeka
Nomme JK Kalju
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-10
2026
Tartu JK Tammeka
FC Nomme United
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kuressaare và Tartu JK Tammeka vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gregor RoivasseppAston Visse
85'
79'
Robin MuurRomet Silov
79'
Mait VainoThomas Lisboa
Lukas RolandSander Sinilaid
72'
69'
Romet Silov
68'
Kauan Pereira dos SantosMuhammed Hydara
68'
Laurits OunpuuTanel Lang
57'
Giacomo UggeriPavel Marin
55'
Felix Sambe
28'
Pavel MarinFelix Sambe
Jevgeni Demidov
19'
16'
Oliver KangaslahtiPedro Manoel
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-4-1-2 Khách
31
Nomm K.
Sahtel K.
1268
Vahermagi J.
Kangaslahti O.
4421
Lukka M.
Lisboa T.
736
Piil R.
Pedro Manoel
323
Rasmus Saar
Veelma P.
2311
Taavi Jurisoo
Amijekori J.
178
Andreas D.
Lang T.
229
Svedovski A.
Marin P.
795
Sander Sinilaid
Hydara M.
9977
Jevgeni Demidov
Silov R.
2913
Visse A.
Sambe F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 44.9% | Phạm lỗi | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 9% | 13% |
| 14% | 21% | 16~30 | 13% | 27% |
| 20% | 21% | 31~45 | 13% | 25% |
| 8% | 10% | 46~60 | 15% | 2% |
| 18% | 10% | 61~75 | 20% | 20% |
| 24% | 26% | 76~90 | 28% | 9% |