KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
13/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
19-09
2026
Crvena Zvezda
Radnicki Nis
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-10
2026
Radnicki Nis
Vojvodina
27 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-10
2026
Radnik Surdulica
Radnicki Nis
34 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
19-09
2026
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-10
2026
Mladost Lucani
OFK Beograd
27 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-10
2026
Macva Sabac
OFK Beograd
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radnicki Nis và OFK Beograd vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Aleksa VasilicTjay De Barr
Aleksandr ShestyukStefan Nikolic
80'
77'
Djordje RankovicHameed Aderoju
Igor IvanovicIbrahim Mustapha
75'
Aleksandr ShestyukMilos Spasic
75'
Stefan NikolicDusan Jovanovic
75'
Luka Borovic
73'
Radomir Milosavljevic
73'
Luka BorovicLuka Izderic
67'
67'
Jovan SljivicTayrell Wouter
Stefan Velickovic
66'
Luka Izderic
61'
52'
Sergio Fernando Pena Flores
50'
Tjay De Barr
46'
Yacouba SilueEthan Hoard
46'
Leon IvanovicMamadou Fall
Luka Izderic
41'
32'
Uros Stojanovic
Ibrahim MustaphaDamjan Krajisnik
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
12
Kostic I.
Vuk Draskic
3125
Kovacevic B.
Andrej Pavlovic
43
Jokic R.
Besic M.
174
Uros Vitos
Mamadou Fall
2618
Stefan Velickovic
Aderoju H.
2715
Krajisnik D.
Pena S.
622
Milosavljevic R.
Addo E.
323
Mustapha I.
Stojanovic U.
2489
Izderic L.
De Barr T.
1197
Spasic M.
Wouter T.
742
Jovanovic D.
Hoard E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 15% | 10% |
| 14% | 23% | 16~30 | 15% | 14% |
| 17% | 17% | 31~45 | 15% | 19% |
| 17% | 8% | 46~60 | 12% | 19% |
| 25% | 19% | 61~75 | 17% | 14% |
| 20% | 19% | 76~90 | 25% | 21% |