KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
13/09 20:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Kirklarelispor
Halide Edip Adivarspor
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-09
2026
Halide Edip Adivarspor
Erzin Belediyespor
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
24 Erzincanspor
Halide Edip Adivarspor
28 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Kutahyaspor
24 Erzincanspor
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
27-09
2026
Sakaryaspor
Kutahyaspor
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-10
2026
Kutahyaspor
Yeni Orduspor
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Halide Edip Adivarspor và Kutahyaspor vào 20:30 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Onur Inan
80'
Aykut Cift
70'
Cinar Tarhan
Mustafa Ozkoroglu
56'
Ali Keten
31'
Emre Eren
22'
19'
Sedat Cengiz
Emircan Alturan
19'
Emre Eren
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.6
0.5Bàn thua0.7
8.2Bị sút trúng mục tiêu9.5
4.7Phạt góc3.8
1.1Thẻ vàng1.6
9Phạm lỗi0
51.4%Kiểm soát bóng60.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%13%1~1517%21%
11%17%16~308%21%
11%11%31~4523%15%
19%17%46~6014%10%
21%14%61~755%10%
21%25%76~9029%21%