KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
13/09 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
19-09
2026
PSPS Pekanbaru
Persiraja Banda Aceh
5 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
26-09
2026
Persikad Depok
Persiraja Banda Aceh
12 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-10
2026
Persiraja Banda Aceh
Sumsel United
19 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
20-09
2026
Semen Padang
PSIS Semarang
6 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
26-09
2026
PSGC Ciamis
Semen Padang
12 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
04-10
2026
Semen Padang
PSPS Pekanbaru
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persiraja Banda Aceh và Semen Padang vào 20:30 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
71'
Risman Ariyanto Maring
Djakaridja Gillardinho Junior Traore
69'
22'
Ikram Al Giffari
13'
Amiruddin Bagas Kaffa Arrizqi
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.4 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 9% | 1~15 | 12% | 9% |
| 11% | 9% | 16~30 | 12% | 14% |
| 19% | 4% | 31~45 | 20% | 20% |
| 11% | 4% | 46~60 | 7% | 17% |
| 19% | 19% | 61~75 | 15% | 23% |
| 33% | 52% | 76~90 | 32% | 14% |