KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bắc Macedonia
13/09 20:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
18-09
2026
Sileks
FK Tikves Kavadarci
5 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
09-10
2026
KF Arsimi
Sileks
26 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
17-10
2026
FK Bashkimi
Sileks
34 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
19-09
2026
Bregalnica Stip
FK Skopje
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
09-10
2026
FK Tikves Kavadarci
Bregalnica Stip
26 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
17-10
2026
Bregalnica Stip
FC Vardar Skopje
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sileks và Bregalnica Stip vào 20:45 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Borjan Panovski
90+1'
83'
Viktor Velkoski
Aleksandar Mishov
82'
67'
Nathaniel Mascoe
65'
Riste Temelkov
60'
Nathaniel Mascoe
Gjorge Djekov
60'
49'
Martin Stojanov
Darko Angjeleski
33'
Blagoj Hadzi-Kimov
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2.3
1.1Bàn thua1.3
7Bị sút trúng mục tiêu13.1
4.2Phạt góc4.3
2.6Thẻ vàng2
13.1Phạm lỗi11.5
53.1%Kiểm soát bóng45%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~1514%17%
6%22%16~3020%7%
23%12%31~4514%14%
19%12%46~6020%17%
23%17%61~758%17%
17%22%76~9020%25%