KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
13/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
19-09
2026
Zimbru Chisinau
Dacia-Buiucani
6 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
10-10
2026
Dacia-Buiucani
FC Sheriff
27 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
17-10
2026
CS Petrocub
Dacia-Buiucani
34 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
20-09
2026
FC Sheriff
CSF Baliti
7 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
10-10
2026
CSF Baliti
Real Sireti
26 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-10
2026
CSF Baliti
Saxan Ceadir Lunga
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dacia-Buiucani và CSF Baliti vào 21:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vlad Lupascu
83'
67'
Antonii Josan
53'
34'
Antonii Josan
32'
22'
Đội hình
Chủ
Khách
30
Ion Ciobanu
Nazarciuc A.
3391
A. Josan
Cebotari M.
935
Ciprian Tuhar
Faina D.
7116
Alexandru Muntean
Creciun S.
570
Vlad Colis
Hacina M.
208
Lambarskiy I.
Harabari D.
3166
Straistaru D.
Rusu D.
727
Turcan S.
Sandu Roga
324
Ghedroutan C.
Dumitru Rogac
2423
Roman Scurtul
Puga E.
2190
Artiom Dijinari
Garchu N.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 3.2 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 34% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 14% | 10% |
| 6% | 6% | 16~30 | 10% | 15% |
| 25% | 21% | 31~45 | 17% | 21% |
| 11% | 31% | 46~60 | 22% | 12% |
| 13% | 6% | 61~75 | 10% | 20% |
| 25% | 25% | 76~90 | 24% | 20% |