KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FIFA Intercontinental Cup
19/09 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-10
2026
Richards Bay
Mamelodi Sundowns
28 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
01-11
2026
Mamelodi Sundowns
Maritzburg United
43 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
29-11
2026
Kruger United
Mamelodi Sundowns
70 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
10-10
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Nassr FC
20 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
12-10
2026
Al Wasl FC
Al Ahli Jeddah
23 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
16-10
2026
Al-Feiha
Al Ahli Jeddah
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Al Ahli Jeddah vào 20:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45'
Roger Ibanez Da Silva
35'
Valentin Atangana Edoa
Teboho Mokoena
27'
19'
Ronwen Williams
Nuno Santos.Teboho Mokoena
17'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
30
Williams R.
Mendy E.
166
Modiba Aubrey
S.Baetaih
153
K. Ndamane
Demiral M.
2820
Kekana G.
Ibanez R.
322
Matuludi T.
Z.Hawsawi
24
Mokoena T.
Atangana Edoa V.
617
Matthews T.
Z. Al-Johani
3011
Allende M.
Trincao
710
Santos N.
Spertsyan E.
827
Morena Thapelo
F. Al-Buraikan
912
Leon Muniz B.
Toney I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 68.3% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 12% | 12% |
| 9% | 19% | 16~30 | 12% | 15% |
| 26% | 21% | 31~45 | 22% | 23% |
| 14% | 10% | 46~60 | 16% | 12% |
| 11% | 14% | 61~75 | 16% | 7% |
| 27% | 17% | 76~90 | 19% | 28% |