KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division A
21/09 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
25-09
2026
Stavropolye-2009
Amkar Perm
4 Ngày
RUS D3A
Cách đây
02-10
2026
Amkar Perm
Torpedo Miass
11 Ngày
RUS D3A
Cách đây
09-10
2026
Zenit-2 St.Petersburg
Amkar Perm
18 Ngày
RUS D3A
Cách đây
27-09
2026
Irtysh 1946 Omsk
Dinamo Moscow B
5 Ngày
RUS D3A
Cách đây
02-10
2026
Dinamo Moscow B
Stavropolye-2009
11 Ngày
RUS D3A
Cách đây
17-10
2026
Dinamo Moscow B
Torpedo Miass
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Amkar Perm và Dinamo Moscow B vào 20:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aleksa Stanisavljevic
90+1'
Kirill Saraev
80'
37'
Artem Zmeev
Dmitriy Usov
26'
Maksim Novikov
23'
17'
Timur Korchagin
Dmitriy Usov
17'
Maksim Novikov
14'
Dmitriy Usov
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 3.2 |
| 6.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 48.9% | Phạm lỗi | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 14% | 7% |
| 14% | 10% | 16~30 | 9% | 21% |
| 16% | 15% | 31~45 | 14% | 10% |
| 11% | 15% | 46~60 | 16% | 20% |
| 16% | 23% | 61~75 | 14% | 17% |
| 25% | 17% | 76~90 | 30% | 17% |