KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Seria A
19/09 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Lazio
Monza
22 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-10
2026
Monza
Cagliari
29 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-10
2026
Torino
Monza
36 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
US Sassuolo Calcio
AC Milan
22 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-10
2026
Frosinone
US Sassuolo Calcio
29 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-10
2026
Como
US Sassuolo Calcio
36 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monza và US Sassuolo Calcio vào 01:45 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
20
Ngagne D.
Muric A.
49
60
Kouadio E.
Cinquegrano S.
46
3
L.Lucchesi
Caleta-Car D.
15
44
Carboni A.
Leysen F.
16
24
Bakoune A.
Doig J.
3
90
Folorunsho M.
Adzic V.
17
14
E.Akinsanmiro
Matic N.
18
19
Birindelli S.
Thorstvedt K.
42
46
J.Robinson
Berardi D.
10
28
Colpani A.
Esposito F.
94
9
Varela G.
Lauriente A.
45
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng3.6
1.9Bàn thua1.5
9.5Bị sút trúng mục tiêu10.9
4.2Phạt góc5
1.2Thẻ vàng1.4
13.5Phạm lỗi10
49.1%Kiểm soát bóng50%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%16%1~1517%18%
17%6%16~3010%15%
10%24%31~4517%13%
15%25%46~6017%11%
15%12%61~757%13%
34%14%76~9028%27%