KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
19/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-10
2026
Aston Villa
Brentford
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-10
2026
Brentford
Liverpool
28 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-10
2026
Hull City
Brentford
36 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-10
2026
Chelsea FC
AFC Bournemouth
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-10
2026
Everton
Chelsea FC
28 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-10
2026
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brentford và Chelsea FC vào 02:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Kelleher C.
Emiliano Martinez
125
M. Diouf
Gusto M.
2744
J.Schuster
Lacroix M.
520
Ajer K.
Colwill L.
633
Kayode M.
Hato J.
2127
Janelt V.
James R.
2418
M.Sangaré
Lavia R.
457
Schade K.
Neto P.
76
Y.Yarmoliuk
Palmer C.
1011
Ouattara Da.
Rogers M.
179
I. Thiago
Welbeck D.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 9 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 10% | 18% |
| 11% | 10% | 16~30 | 17% | 9% |
| 19% | 23% | 31~45 | 17% | 13% |
| 14% | 20% | 46~60 | 15% | 13% |
| 19% | 11% | 61~75 | 15% | 24% |
| 19% | 16% | 76~90 | 25% | 20% |