KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
19/09 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nhật Bản
Cách đây
07-10
2026
Urawa Red Diamonds
Omiya Ardija
17 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
10-10
2026
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
17-10
2026
Mito Hollyhock
Urawa Red Diamonds
27 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
07-10
2026
Gainare Tottori
Tokyo Verdy
18 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
11-10
2026
Tokyo Verdy
Sanfrecce Hiroshima
21 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
17-10
2026
Tokyo Verdy
FC Tokyo
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Urawa Red Diamonds và Tokyo Verdy vào 16:30 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Nishikawa S.
Vidotto M.
118
Kotaro Hayashi
Suzuki K.
155
Kenta Nemoto
Hayashi N.
42
Miyamoto Y.
Inoue R.
56
Yamane M.
Yuta Arai
4025
Yasui K.
Saito K.
812
Seko T.
Hirakawa R.
1610
Matheus Savio
Mizoguchi S.
1837
Ueki H.
Hayato Hirao
717
Kaneko T.
Fukuda Y.
1442
Minamino H.
Someno I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 14% | 4% |
| 18% | 9% | 16~30 | 14% | 17% |
| 10% | 12% | 31~45 | 14% | 23% |
| 18% | 21% | 46~60 | 12% | 23% |
| 14% | 15% | 61~75 | 12% | 12% |
| 26% | 33% | 76~90 | 31% | 19% |