KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Jiangsu City Football League
19/09 18:40

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Taizhou Team và Yancheng Team vào 18:40 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wang JunfeiYu Ziran
90+5'
Wang ZihaoZhu Hui
87'
Tian XiangminYushen Huang
86'
Zheng Bo
85'
84'
Mao ZixuanHu Shuming
83'
Ding HaoWang Guangxin
83'
Li QianchiLiu Jinquan
Wu ShuotaoFan Houtai
75'
Zhu HuiFan Houtai
71'
68'
Wen ZhuxinHua Zhicheng
62'
Qi RuiZeng Honghao
Zheng ZixuanLiu Junchen
62'
Yu ZiranXue Runzhe
61'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
22
Dai Yaocheng
Zhang Jin
1
29
Liu Junchen
Quanshu Shen
16
14
Wang Zhenyu
Wang Guangxin
18
4
Zheng Bo
Chen Zhenglin
33
18
H. Jie
Aizimaiti Muhetarjiang
29
2
Fan Houtai
Liu Jinquan
17
11
Zhu Hui
Hu Shuming
20
20
Wu Shuotao
Hua Zhicheng
12
27
Li Guangwen
Zeng Honghao
8
8
Yushen Huang
Zheng Wenxuan
43
45
Xue Runzhe
Kang Zhenjie
6
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.8
1Bàn thua0.8
7.7Bị sút trúng mục tiêu5.1
4.4Phạt góc3.8
2.1Thẻ vàng1.2
50.4%Phạm lỗi52.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
28%3%1~1512%13%
14%14%16~308%8%
3%7%31~4520%17%
14%14%46~6020%13%
17%18%61~7524%21%
21%37%76~9016%26%