KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Jiangsu City Football League
19/09 18:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zhenjiang Team và Lianyungang Team vào 18:40 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Huang FeihongZhu Hongwei
90'
Zhang YuxuanChenya Xiao
90'
Huo LangTianyu Yang
90'
Li QuanchengTian Jiahao
80'
Liang WenkaiZhao Junsen
79'
77'
Cao XiaodongJiang Weipeng
Yang XingyuJiang Lei
75'
Zhang JiangyiYang Chengyu
75'
68'
Zhang ChengYe Liu
68'
Mu Jiaxin
68'
Zhao Junsen
58'
53'
Jiang Weipeng
Tianyu Yang
52'
15'
Mu Jiaxin
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
19
Shaohong Chen
Li Haitao
237
Chenya Xiao
Mu Jiaxin
3596
Tian Jiahao
Fang Bokai
6522
Wang Zongzhe
Jiang W.
310
Tianyu Yang
Tan Zhaoran
434
Zhao Junsen
Ji Xinge
1827
Ji Longgang
Ye Liu
3933
Liu Xuelong
Guo Jiabao
2118
Jiang Lei
Zhao Hanyu
623
Zhu Hongwei
Yu Jintao
7120
Yang Chengyu
Yihuo Munai
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 48.6% | Phạm lỗi | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 12% | 1~15 | 25% | 3% |
| 10% | 25% | 16~30 | 12% | 19% |
| 20% | 18% | 31~45 | 10% | 15% |
| 10% | 6% | 46~60 | 15% | 19% |
| 30% | 12% | 61~75 | 10% | 19% |
| 0% | 25% | 76~90 | 27% | 23% |