KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
19/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-10
2026
Sochaux
US Boulogne
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
17-10
2026
Grenoble
US Boulogne
27 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
24-10
2026
US Boulogne
Stade Reims
34 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-10
2026
Nantes
Stade Reims
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
17-10
2026
Nantes
Dunkerque
27 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
24-10
2026
Saint-Etienne
Nantes
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Boulogne và Nantes vào 19:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mathieu Mion
90+3'
90'
90'
Dehmaine AssoumaniFode Doucoure
83'
Louis LerouxRyad Hachem
83'
Amine CherniIgnatius Kpene Ganago
Aurelien PlatretNoah Fatar
82'
Luderic EtondeBenjamin Besic
82'
Sonny DuflosTheo Epailly
82'
Mathieu Mion
77'
Jonas MartinJoffrey Bultel
65'
62'
Antoine JoujouMathieu Cafaro
62'
Johann LepenantBalthazar Pierret
Soumah M.Abdel Hbouch
53'
Nolan BinetNoah Fatar
52'
49'
Ignatius Kpene GanagoIbrahima Sissoko
36'
Frederic Guilbert
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
99
Noukeu B.
Dupe M.
129
Mion M.
Guilbert F.
2420
Brusco T.
Perrin L.
525
Kerriou A.
Sow S.
418
Thiam D.
Doucoure F.
1319
Binet N.
Pierret B.
4414
Bultel J.
Sissoko I.
2811
Fatar N.
R.Hachem
2664
Epailly T.
Ganago I.
3717
Besic B.
Thomas Robinet
2710
Hbouch A.
Cafaro M.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 14% | 13% |
| 5% | 7% | 16~30 | 12% | 21% |
| 11% | 24% | 31~45 | 18% | 11% |
| 14% | 31% | 46~60 | 20% | 7% |
| 29% | 7% | 61~75 | 10% | 11% |
| 26% | 12% | 76~90 | 24% | 33% |