KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức 3. Liga
19/09 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
10-10
2026
TSV Alemannia Aachen
Viktoria koln
21 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-10
2026
Viktoria koln
SG Sonnenhof Grobaspach
24 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
17-10
2026
MSV Duisburg
Viktoria koln
28 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
10-10
2026
FC Ingolstadt 04
SV Wehen Wiesbaden
21 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-10
2026
SV Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt 04
24 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
17-10
2026
FC Ingolstadt 04
RW Essen
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viktoria koln và FC Ingolstadt 04 vào 19:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Benjamin Kanuric
Lucas WolfAlexander Prokopenko
85'
David OttoLucas Wolf
77'
62'
Vinko Sapina
Niklas Horst Castelle
60'
33'
Keanan Bennetts
25'
Linus Rosenlocher
Yannick Tonye
13'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng1.1
1.5Bàn thua1.3
9.9Bị sút trúng mục tiêu9.8
5.1Phạt góc2.8
2.1Thẻ vàng1.3
12.7Phạm lỗi11.7
55.6%Kiểm soát bóng44.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%15%1~1511%20%
16%21%16~3016%15%
19%13%31~4511%15%
19%15%46~6021%15%
8%21%61~7519%9%
25%13%76~9019%22%