KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
19/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
AB Kobenhavn
FC Aarhus Fremad
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-10
2026
FC Aarhus Fremad
Esbjerg FB
28 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
24-10
2026
Vejle
FC Aarhus Fremad
35 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
Vejle
Hvidovre IF
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-10
2026
Hvidovre IF
Hillerod Fodbold
28 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
24-10
2026
Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Aarhus Fremad và Hvidovre IF vào 19:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Alexander Johansen
90+1'
Nathan HuygeveldeAlexander Johansen
90'
Ayo Simon Okosun
Ingimar Arnar KristjanssonKasper Lunding Jakobsen
84'
Jashar BeluliElias Egerton
84'
81'
Alexander Johansen
Marcus de Claville Berthelsen
80'
79'
Alexander JohansenAndreas Smed
78'
Ayo Simon OkosunAbdoulie Njai
Marcus de Claville BerthelsenRyberg M.
72'
65'
Emmanuel AbyDonavan Bagou
Marcus Kirchheiner
65'
Ostergaard J.Carl Nygaard
64'
60'
Nathan HuygeveldeOliver Jensen
60'
Morten KnudsenOliver Juul Jensen
Carl Nygaard
56'
Carl Nygaard
54'
Andreas Pisani
37'
36'
Donavan Bagou
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
1
Viktor Hojbjerg
Djukic F.
115
Carl Nygaard
Abdoulie Njai
774
Pisani A.
Iljazovski A.
1533
Ludwig A.
Kiilerich M.
2510
Kirchheiner M.
Nicolai Clausen
236
Grube F.
Oliver Juul Jensen
37
Kaastrup M.
Prip L.
712
Ryberg M.
Oliver Jensen
828
Egerton E.
Kjaergaard O.
1411
Lunding K.
Andreas Smed
109
Sören Andreasen
Bagou D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 13% | 1~15 | 10% | 10% |
| 5% | 8% | 16~30 | 21% | 21% |
| 15% | 23% | 31~45 | 10% | 14% |
| 10% | 13% | 46~60 | 18% | 14% |
| 24% | 21% | 61~75 | 13% | 12% |
| 25% | 19% | 76~90 | 23% | 25% |