KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Indonesia
19/09 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
10-10
2026
Arema Malang
Bhayangkara Solo FC
20 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-10
2026
Madura United
Bhayangkara Solo FC
27 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-10
2026
Bhayangkara Solo FC
PSIM Yogyakarta
31 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
09-10
2026
Isenmulang Kalteng
Persebaya Surabaya
20 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-10
2026
Persijap Jepara
Isenmulang Kalteng
27 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-10
2026
Isenmulang Kalteng
Java United FC
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bhayangkara Solo FC và Adhyaksa Farmel FC vào 19:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Teuku Ichsan
90+4'
90'
Rafly AriyantoGaluh Nata
90'
Adriel FernandezVinicius Baiano
Teuku IchsanMatias Ocampo
85'
Sani RizkiMoussa Sidibé
76'
Nehar SadikiFerre Murari
76'
70'
Makan KonateKenji Nishioka
70'
RamadhanGufroni Al Maruf
Matias Ocampo
65'
61'
Galuh Nata
Allano Brendon de Souza LimaDeaner Missa Frengky
55'
29'
Galuh NataBrayen Pondaag

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
12
Awan Setho Raharjo
Adre Arido
89
6
Sibille K.
Leo Lelis
4
17
Moussa Sidibé
Nishioka K.
14
10
Allano
Ramdani A.
18
2
Putu Gede Juni Antara
Adilson Silva
7
28
Vera M.
Brayen Pondaag
30
7
Ristovski M.
Manneh M.
12
26
Murari F.
Rafael
33
99
Ocampo M.
Douglas Cruz
74
58
Deaner Missa Frengky
Al Maruf G.
66
97
Brenes J.
Vinicius Baiano
97
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.7
1.9Bàn thua1.8
9.5Bị sút trúng mục tiêu12.9
5.6Phạt góc4.7
2.1Thẻ vàng2.3
13.5Phạm lỗi9
51.5%Kiểm soát bóng48.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%17%1~1514%19%
13%11%16~304%9%
21%17%31~4530%21%
19%11%46~609%4%
9%16%61~7521%9%
25%25%76~9019%35%