KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Eredivisie Nữ Hà Lan
19/09 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA W EL
Cách đây
24-09
2026
Nữ PSV Eindhoven
Nữ Fortuna Hjorring
4 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
Cách đây
26-09
2026
Nữ PSV Eindhoven
De Graafschap (W)
7 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
30-09
2026
Nữ Fortuna Hjorring
Nữ PSV Eindhoven
11 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
Cách đây
27-09
2026
AZ Alkmaar Nữ
Nữ FC Twente Enschede
7 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
Cách đây
04-10
2026
Nữ FC Twente Enschede
Nữ Utrecht
14 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
Cách đây
25-10
2026
Nữ FC Zwolle
Nữ FC Twente Enschede
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ PSV Eindhoven và Nữ FC Twente Enschede vào 19:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Jaimy Ravensbergen
Shanice van de Sanden
74'
71'
59'
45'
Eva Oude ElberinkJaimy Ravensbergen
42'
8'
Jaimy Ravensbergen
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 65.2% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 3% | 7% |
| 16% | 16% | 16~30 | 7% | 15% |
| 16% | 16% | 31~45 | 17% | 28% |
| 10% | 16% | 46~60 | 25% | 7% |
| 25% | 15% | 61~75 | 17% | 25% |
| 17% | 24% | 76~90 | 28% | 15% |