KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
19/09 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-09
2026
FC Lokomotive Leipzig
Rot-Weiss Erfurt
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
11-10
2026
Chemnitzer
Rot-Weiss Erfurt
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
18-10
2026
Rot-Weiss Erfurt
FSV Zwickau
28 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-09
2026
FC Erzgebirge Aue
BSG Chemie Leipzig
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
11-10
2026
Greifswalder FC
FC Erzgebirge Aue
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
18-10
2026
FC Erzgebirge Aue
Hallescher FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rot-Weiss Erfurt và FC Erzgebirge Aue vào 19:30 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Willi Alfons Kamm
90+9'
Dustin Forkel
89'
84'
76'
49'
Tim Maciejewski
43'
41'
Romario Hajrulla
39'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 |
| 10 | Phạt góc | 5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 4 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 10% | 16% |
| 14% | 11% | 16~30 | 7% | 20% |
| 23% | 16% | 31~45 | 27% | 18% |
| 6% | 19% | 46~60 | 12% | 13% |
| 18% | 16% | 61~75 | 17% | 11% |
| 22% | 23% | 76~90 | 25% | 20% |