KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tweede Divisie Hà Lan
19/09 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
23-09
2026
HHC Hardenberg
Barendrecht
3 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
26-09
2026
Quick Boys
HHC Hardenberg
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
HHC Hardenberg
IJsselmeervogels
14 Ngày
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
24-09
2026
Groesbeek
Kozakken Boys
4 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
26-09
2026
Kozakken Boys
Koninklijke HFC
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
Katwijk
Kozakken Boys
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HHC Hardenberg và Kozakken Boys vào 19:30 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giovanni ZwikstraStefan Deuling
89'
86'
Tom Sas
59'
Gwaeron Stout
56'
Grad Damen
51'
Dion Versluis
13'
Dion Versluis
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 8% | 12% |
| 15% | 7% | 16~30 | 17% | 14% |
| 21% | 11% | 31~45 | 14% | 18% |
| 7% | 15% | 46~60 | 17% | 16% |
| 21% | 19% | 61~75 | 17% | 10% |
| 23% | 33% | 76~90 | 25% | 27% |