KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
19/09 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
FC Livyi Bereh
Zorya
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-10
2026
Zorya
Chernomorets Odessa
28 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-10
2026
FC Shakhtar Donetsk
Zorya
35 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-10
2026
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv
28 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-10
2026
Dynamo Kyiv
Kudrivka
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zorya và Dynamo Kyiv vào 19:30 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Mykola MykhailenkoJustin Lonwijk
Pylyp Budkivsky
87'
87'
Mykola Mykhailenko
86'
Matvii PonomarenkoNazar Voloshyn
83'
Volodymyr Brazhko
80'
Oleksandr PikhalyonokNavin Malysh
Anderson Jordan da Silva Cordeiro
80'
Henrique ItaloDomagoj Jelavic
74'
63'
Valentyn RubchynskyiMykola Shaparenko
63'
Nazar VoloshynAndriy Yarmolenko
Pylyp BudkivskyDejan Popara
56'
Gerson RodriguesMaksym Boyko
56'
46'
Keasse BahVladyslav Kabaev
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Saputin O.
Bushchan G.
139
Machelyuk A.
N.Malysh
235
Janjic A.
Kedziora T.
9455
Jordan
Mykhavko T.
3244
Perduta I.
Dubinchak V.
4427
Jelavic D.
V.Brazhko
621
Jakov Basic
Kabaev V.
2218
Boyko M.
Lonwijk J.
219
Artem Slesar
Shaparenko M.
1030
Ivan Nesterenko
Yarmolenko A.
76
Dejan Popara
Ponomarenko M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 5.5 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 15% | 19% |
| 9% | 10% | 16~30 | 17% | 8% |
| 5% | 15% | 31~45 | 10% | 25% |
| 22% | 18% | 46~60 | 17% | 22% |
| 22% | 18% | 61~75 | 20% | 8% |
| 18% | 20% | 76~90 | 20% | 16% |