KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thái Lan
19/09 19:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
11-10
2026
Chanthaburi FC
Nong Bua Lamphu
21 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
14-10
2026
Nong Bua Lamphu
JL Chiangmai United FC
24 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
17-10
2026
Nakhon Pathom FC
Nong Bua Lamphu
27 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
11-10
2026
Satun United
Khonkaen United
21 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
15-10
2026
Uttaradit
Satun United
25 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
18-10
2026
Satun United
Chanthaburi FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nong Bua Lamphu và Satun United vào 19:30 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
75'
Caio
68'
Danusorn Wijitpunya
Jakkrawut Songma
61'
59'
Caio
Matheus Guedes
33'
Caio Rodrigues
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 10% | 6% |
| 19% | 16% | 16~30 | 9% | 16% |
| 15% | 13% | 31~45 | 12% | 16% |
| 7% | 10% | 46~60 | 30% | 12% |
| 17% | 10% | 61~75 | 10% | 16% |
| 28% | 27% | 76~90 | 25% | 29% |