KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Pháp
19/09 19:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
27-09
2026
Aubagne
Fleury Merogis U.S.
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
04-10
2026
Fleury Merogis U.S.
Caen
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
18-10
2026
Bourg Peronnas
Fleury Merogis U.S.
28 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
27-09
2026
Thionville FC
La Roche-sur-Yon
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
04-10
2026
Le Puy Foot 43 Auvergne
Thionville FC
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
18-10
2026
Thionville FC
Versailles 78
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fleury Merogis U.S. và Thionville FC vào 19:45 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Samed Kilic
Jovanie Tchouatcha
89'
89'
Samir Bouzar Essaidi
Yannis Verdier
79'
76'
David Luvualu
65'
David Luvualu
Jean Pierre Morgan
64'
59'
Bourama Diarra

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.7
1.5Bàn thua1.6
10.6Bị sút trúng mục tiêu6.2
3.4Phạt góc4.3
2.6Thẻ vàng3.8
13.7Phạm lỗi11.7
50.4%Kiểm soát bóng51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%16%1~159%6%
14%7%16~3015%20%
14%15%31~4518%16%
18%20%46~6015%14%
18%13%61~7511%20%
20%26%76~9029%20%