KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
19/09 19:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Pogon Szczecin
Korona Kielce
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-10
2026
Lech Poznan
Korona Kielce
28 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
24-10
2026
Korona Kielce
GKS Katowice
35 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-10
2026
KS Wieczysta Krakow
Rakow Czestochowa
28 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
24-10
2026
Wisla Krakow
Rakow Czestochowa
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Korona Kielce và Rakow Czestochowa vào 19:45 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Bogdan Mircetic
Simon GustafsonOndrej Lingr
90+2'
Morgan Fabender
90+1'
82'
Bogdan Mircetic
80'
Adin MolnarMarko Bulat
80'
Isak BrusbergMahir Madatov
Daniel BakMariusz Stepinski
80'
Morgan FabenderCamilo Mena
70'
Norbert BarczakWiktor Dlugosz
70'
68'
Marko PerovicTomasz Pienko
67'
Adam BassePatryk Makuch
67'
Bogdan MirceticArvid Brorsson
Mariusz Stepinski
62'
58'
Mohamed Lamine DiabyOskar Repka
56'
Tomasz Pienko
Camilo MenaWiktor Dlugosz
33'
Mariusz Stepinski
20'
Wiktor Dlugosz
18'
Kamil Jakubczyk
7'
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-4-3 Khách
1
X.Dziekoński
Trelowski K.
16
Pieczek M.
Brorsson A.
32
Mosor A.
Racovitan B.
2523
Rubezic S.
Svarnas S.
471
W.Długosz
Jean Carlos
2019
M.Ameyaw
O.Repka
618
Hellebrand P.
Bulat M.
532
Lingr O.
Pienko T.
2135
Jakubczyk K.
Diaby-Fadiga L.
8030
Mena C.
Emreli M.
1114
Stepinski M.
Makuch P.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 3% | 1~15 | 6% | 10% |
| 30% | 17% | 16~30 | 21% | 8% |
| 12% | 20% | 31~45 | 18% | 22% |
| 15% | 20% | 46~60 | 18% | 10% |
| 15% | 10% | 61~75 | 6% | 14% |
| 17% | 25% | 76~90 | 28% | 28% |