KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Tweede Divisie Hà Lan
19/09 20:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
23-09
2026
RKAV Volendam
Spakenburg
3 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
26-09
2026
De Treffers
Spakenburg
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
Spakenburg
AFC Amsterdam
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
26-09
2026
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
HSV Hoek
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
Almere City Youth
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spakenburg và Jong Sparta Rotterdam(Trẻ) vào 20:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hero van Lopik
85'
Nick Verhagen
80'
Sam Van Huffel
62'
53'
Timo Borrie
36'
Viggo Guit
Mark van der Weijden
25'
3'
Noah SandvlietLiam Oetoehganal

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.5
1.1Bàn thua2.5
11.6Bị sút trúng mục tiêu15.6
6.4Phạt góc6.1
1.6Thẻ vàng1.8
13.5Phạm lỗi10.6
54.4%Kiểm soát bóng52.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%6%1~155%11%
17%17%16~3011%10%
20%18%31~4511%15%
14%21%46~6026%11%
17%10%61~7516%17%
20%25%76~9028%33%