KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
19/09 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-10
2026
IK Oddevold
Nordic United FC
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-10
2026
Osters IF
IK Oddevold
29 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-10
2026
IK Oddevold
GIF Sundsvall
36 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-10
2026
IFK Varnamo
Falkenbergs FF
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-10
2026
GIF Sundsvall
IFK Varnamo
29 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-10
2026
IFK Varnamo
Sandvikens IF
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Oddevold và IFK Varnamo vào 20:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Samuel OhlssonKai Meriluoto
Arash Motaraghebjafarpour
77'
Adam EngelbrektssonHugo Engstrom
68'
Gustav ForssellOscar Iglicar Berntsson
68'
64'
Hugo Andersson MellaAugust Ljungberg
64'
Carl JohanssonAkinfenwa M.
57'
Sigge JanssonViktor Claesson
Freddie LantzOlle Kjellman Olblad
56'
Aulon BitiqiDaniel Krezic
56'
46'
Marcus Antonsson
23'
Viktor ClaessonMarcus Antonsson
Oliver ThoresonMattias Bahno
10'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
12
Saetra M.
Keto H.
124
Bahno M.
Arash Motaraghebjafarpour
1822
O.Cotton
Zakarias Ravik
166
Adolfsson J.
Rapp J.
211
Krezic D.
Bjornstrom A.
315
Forsberg E.
Claesson V.
1014
Gabriel Sandberg
Johansson C.
2619
Hugo Engstrom
Ljungberg A.
118
Oscar Iglicar Berntsson
Akinfenwa M.
3310
Leonardo Farah Shahin
Antonsson M.
1417
Olle Kjellman Olblad
Meriluoto K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 42.1% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 10% | 1~15 | 12% | 10% |
| 6% | 10% | 16~30 | 8% | 8% |
| 10% | 5% | 31~45 | 16% | 28% |
| 20% | 17% | 46~60 | 24% | 11% |
| 10% | 27% | 61~75 | 16% | 15% |
| 25% | 30% | 76~90 | 22% | 26% |