KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
19/09 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-09
2026
KTP Kotka
MP Mikkeli
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-10
2026
KaPa Helsinki
MP Mikkeli
20 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-10
2026
MP Mikkeli
JaPS
28 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
26-09
2026
JIPPO
PK-35
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-10
2026
JaPS
JIPPO
20 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-10
2026
JIPPO
FC Haka
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MP Mikkeli và JIPPO vào 20:00 ngày 19/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Santeri SteniusSamson Ebuka Obioha
87'
81'
Aleksi TarvonenVictor de Paula
Peetu KerminenAkseli Tervaniemi
78'
Veikko JanhunenSanttu Seppanen
70'
Kawale RohunNiila Forsell
70'
Santtu Seppanen
70'
68'
Jyri KiuruLassi Forss
67'
62'
Eemeli HonkolaMiro Turunen
62'
Terrence SmithOlavi Keturi
Akseli TervaniemiSamson Ebuka Obioha
20'
13'
Juho Lehtiranta
Akseli Tervaniemi
6'
Đội hình
Chủ
Khách
42
Ring A.
Keturi O.
106
Afshari T.
Piirainen P.
128
Akseli Tervaniemi
Forsman P.
1644
Forsell N.
Niklas Haataja
247
Aoi Chishima
Lehtiranta J.
1216
Obioha S.
Sahimaa L.
1517
Santtu Seppanen
Turunen M.
922
Jonne Uronen
Yoshiaki Kikuchi
414
Ville Laiho
Forss L.
2097
Traore A.
Tykkylainen N.
2126
Kuek A.
Victor de Paula
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 19% | 10% |
| 13% | 13% | 16~30 | 17% | 10% |
| 27% | 13% | 31~45 | 12% | 20% |
| 8% | 20% | 46~60 | 19% | 13% |
| 8% | 11% | 61~75 | 8% | 24% |
| 36% | 28% | 76~90 | 23% | 20% |