KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Seria A
20/09 17:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
10-10
2026
Genoa
Fiorentina
20 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-10
2026
Fiorentina
Como
28 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-10
2026
Inter Milan
Fiorentina
35 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Napoli
Frosinone
20 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
14-10
2026
Villarreal
Napoli
23 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-10
2026
Venezia F.C.
Napoli
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fiorentina và Napoli vào 17:30 ngày 20/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
43
de Gea D.
Milinkovic-Savic V.
32
33
Viery Fernandes
Di Lorenzo G.
22
6
Ranieri L.
Rrahmani A.
13
3
Dragusin R.
R. Marin
16
20
A.Jimenez
Olivera M.
17
14
A.Atta
Kevin De Bruyne
11
44
Fagioli N.
Lobotka S.
68
27
Ndour C.
Gilmour B.
6
23
Beto
Politano M.
21
25
Nije E.
Hojlund R.
19
30
Mastantuono
A.Vergara
26
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.8
1.8Bàn thua1.3
10.1Bị sút trúng mục tiêu12.8
3.8Phạt góc4.3
1.5Thẻ vàng1.3
12.1Phạm lỗi10.2
44.4%Kiểm soát bóng49.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%13%1~1511%18%
17%19%16~3022%8%
19%17%31~4511%10%
23%19%46~6022%13%
14%11%61~758%21%
17%17%76~9022%27%