KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
20/09 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Westerlo
Royal Antwerp FC
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-10
2026
Royal Antwerp FC
Sporting Charleroi
34 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
31-10
2026
Cercle Brugge
Royal Antwerp FC
41 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Saint Gilloise
Oud Heverlee Leuven
20 Ngày
Europa League
Cách đây
15-10
2026
Saint Gilloise
Real Sociedad
25 Ngày
Europa League
Cách đây
22-10
2026
Saint Gilloise
Hapoel Beer Sheva
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và Saint Gilloise vào 18:30 ngày 20/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-1-2 Khách
41
Nozawa T.
Koffi H.
1227
Eran Tuypens
Havenaar N.
554
Tsunashima Y.
M.Sylla
293
Cortes A.
Kricfalusi O.
8044
Busi M.
L.Patris
2710
Scott C.
Schoofs R.
1748
Vermeeren A.
Zorgane A.
814
Dierckx X.
Guilherme Smith
1124
Somers T.
Zeneli B.
239
Frey M.
Mofokeng R.
3833
Porozo S.
Biondic M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 10% | 1~15 | 8% | 16% |
| 13% | 16% | 16~30 | 8% | 13% |
| 15% | 16% | 31~45 | 21% | 13% |
| 21% | 11% | 46~60 | 21% | 16% |
| 23% | 14% | 61~75 | 14% | 10% |
| 26% | 25% | 76~90 | 25% | 26% |