KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX Nữ
21/09 04:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
29-09
2026
Leon (W)
Club America (W)
8 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
03-10
2026
Monterrey (W)
Club America (W)
12 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
19-10
2026
Club America (W)
Nữ Pachuca
28 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
27-09
2026
Queretaro (W)
Atlas (W)
5 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
03-10
2026
Atlas (W)
Leon (W)
12 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
19-10
2026
UNAM Pumas Nữ
Atlas (W)
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club America (W) và Atlas (W) vào 04:45 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Irene GuerreroScarlett Camberos
69'
Geyse da Silva Ferreira
62'
56'
48'
Xcaret Pineda
23'
18'
Geyse da Silva Ferreira
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 4.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 9.2 | Phạt góc | 2.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 7% | 14% |
| 9% | 19% | 16~30 | 17% | 7% |
| 25% | 30% | 31~45 | 21% | 17% |
| 16% | 7% | 46~60 | 21% | 18% |
| 14% | 16% | 61~75 | 14% | 13% |
| 17% | 16% | 76~90 | 17% | 28% |